Xem cầu chi tiết

soi cau » soi cau xsmb » Xem vị trí các cầu

- Chi tiết kết quả cầu 4 ngày của Xổ số Vũng Tàu thống kê số 1 là số đầu của giải đặc biệt hoặc 2 là số cuối của giải đặc biệt ra trong lần quay tới
- Vị trí số ghép lên cầu >> Vị trí 1: 12, Vị trí 2: 62

Hướng dẫn xem cầu

  • Các kí hiệu màu: Màu đỏ là giải đặc biệt hoặc 2 số cuối của giải đặc biệt, màu xanh lá cây: là bộ số ăn cầu, màu xanh nước biển: là các vị trí ghép lên cầu
  • Bạn xem từ dưới lên trên: Ví dụ cầu chạy từ ngày 12/12 đến ngày 19/12 thì bắt đầu xem từ ngày 12/12 để thấy được 2 vị trí ghép cầu. Từ 2 vị trí ghép cầu đó dò lên các lần quay tiếp theo. Bộ số màu xanh lá cây là ăn cầu, chữ số có màu xanh nước biển là vị trí ghép cầu lấy 2 số ghép cầu tạo ra một bộ số mới cho lần quay tiếp theo.

XSMN »XSMN Thứ 3 »XSMN 02/03/2021

Xổ số Vũng Tàu ngày 02/03/2021
G.ĐB 156089
G.1 3195
G.2
45577
G.3
34646 12598
G.4
18898 95245 17166
49539 45240 66049 74522
G.5
607
G.6
3984 0212 8266
G.7
006
G.8
94
Đầu Lô tô
0 06, 06
1  
2 28, 28
3  
4 40
5 51, 54
6 61, 64, 64
7 73, 73
8 81, 89, 89
9 94, 94, 97

XSMN »XSMN Thứ 3 »XSMN 23/02/2021

Xổ số Vũng Tàu ngày 23/02/2021
G.ĐB 099726
G.1 1267
G.2
20159
G.3
63973 66756
G.4
61060 41026 84157
70027 53052 68514 74899
G.5
828
G.6
1638 4047 7144
G.7
470
G.8
49
Đầu Lô tô
0 04
1  
2 26, 26
3 36
4 47, 47, 49
5  
6 66, 68
7 70, 72, 75, 77, 77
8 81, 84
9 91, 96

XSMN »XSMN Thứ 3 »XSMN 16/02/2021

Xổ số Vũng Tàu ngày 16/02/2021
G.ĐB 928409
G.1 6907
G.2
08276
G.3
36548 84993
G.4
44496 13147 38737
37473 53363 55369 74111
G.5
397
G.6
1406 2144 0889
G.7
653
G.8
76
Đầu Lô tô
0 09
1 17
2  
3 34, 35, 35
4 40
5 53
6 61, 62, 63
7 70, 71, 73, 73, 76
8 88
9 95, 97

XSMN »XSMN Thứ 3 »XSMN 09/02/2021

Xổ số Vũng Tàu ngày 09/02/2021
G.ĐB 004375
G.1 9597
G.2
06384
G.3
14942 09047
G.4
10746 57644 13249
72434 01335 68578 64339
G.5
998
G.6
9742 8528 8974
G.7
970
G.8
12
Đầu Lô tô
0  
1 12
2 20, 28
3  
4 40, 41, 41, 47
5 56
6 65
7 70, 70, 71, 75
8 86, 88, 89
9 90, 97

XSMN »XSMN Thứ 3 »XSMN 02/02/2021

Xổ số Vũng Tàu ngày 02/02/2021
G.ĐB 454010
G.1 8527
G.2
62708
G.3
73220 55279
G.4
18749 59648 48530
06429 56907 73669 75754
G.5
042
G.6
3939 3382 0788
G.7
177
G.8
32
Đầu Lô tô
0 00, 05
1 10
2 20, 23
3 32
4 46
5  
6  
7 76, 77, 77
8 84, 87, 88
9 91, 93, 95, 95, 97